베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "năng lượng sạch" (1)
năng lượng sạch
영어
구clean energy
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.
관련 단어 "năng lượng sạch" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "năng lượng sạch" (2)
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.
Việc chuyển đổi sang phương tiện năng lượng sạch là một lộ trình dài.
The conversion to clean energy vehicles is a long roadmap.
